Từ nhấn mạnh

Intensifiers (Từ nhấn mạnh) là những từ dùng để làm cho một tính từ hoặc trạng từ trở nên "mạnh" hơn hoặc "yếu" đi.

1. Ba từ nhấn mạnh cơ bản nhất

Từ nhấn mạnhÝ nghĩaMức độVí dụ
VeryRấtCaoIt is very hot. (Trời rất nóng.)
ReallyThật sự / RấtCaoI am really happy. (Tôi thực sự hạnh phúc.)
QuiteKhá / Tương đốiTrung bìnhThe test is quite easy. (Bài thi khá dễ.)

2. Vị trí của Intensifiers trong câu

Quy tắc cực kỳ đơn giản: Từ nhấn mạnh luôn đứng TRƯỚC tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.

Cấu trúc: Chủ ngữ + be + Intensifier + Tính từ

Ví dụ 1: She is very kind. (Cô ấy rất tốt bụng.)

Ví dụ 2: This book is really interesting. (Cuốn sách này thật sự thú vị.)

Ví dụ 3: My house is quite small. (Nhà của tôi khá nhỏ.)

3. Cách dùng "So" và "Too" (Mở rộng cơ bản)

Ngoài 3 từ trên, bạn sẽ rất hay gặp So và Too:

So (Quá/Rất): Dùng giống như very nhưng mang cảm xúc mạnh hơn.

Ví dụ: I am so tired! (Tôi quá là mệt luôn!)

Too (Quá... mức): Dùng khi cái gì đó vượt quá giới hạn và thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ: This soup is too salty. (Món súp này quá mặn - mặn đến mức không ăn nổi.)

💡 Lưu ý quan trọng cho trình độ A1:

Sự khác biệt giữa Very và Too:

Very hot: Rất nóng (nhưng vẫn chịu được, vẫn đi tắm biển được).

Too hot: Quá nóng (nóng đến mức không thể ra ngoài, bị cháy nắng).

Really: Từ này cực kỳ phổ biến trong văn nói vì nó nghe tự nhiên hơn "very".

Tránh lặp từ: Đừng dùng "very" cho mọi câu. Hãy thử thay bằng "really" hoặc "quite" để câu văn đa dạng hơn.