Giới từ chỉ thời gian

Chào bạn! Để nắm vững Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time) ở trình độ A1, cách dễ nhất là học bộ ba AT - ON - IN theo quy tắc "Tam giác ngược": đi từ cái cụ thể nhất đến cái chung chung nhất.

1. Quy tắc Tam giác ngược (The Triangle Rule)

Hãy tưởng tượng một hình tam giác ngược:

Đỉnh nhọn (Dưới cùng): Rất cụ thể -> dùng AT.

Phần giữa: Cụ thể vừa phải (Ngày) -> dùng ON.

Phần đáy (Trên cùng): Khoảng thời gian rộng/dài -> dùng IN.

2. Cách dùng chi tiết

🔴 AT (Thời gian cụ thể / Điểm thời gian)

Dùng cho giờ giấc chính xác hoặc các thời điểm ngắn trong ngày.

Giờ: at 7 o'clock, at 10:30 AM.

Bữa ăn: at lunchtime, at dinner.

Dịp lễ (không có chữ 'day'): at Christmas, at Easter.

Cụm từ cố định: at night, at the weekend, at the moment.

🟡 ON (Ngày và Thứ)

Dùng cho bất kỳ đơn vị thời gian nào liên quan đến "Ngày".

Thứ trong tuần: on Monday, on Friday morning.

Ngày tháng: on April 6th, on 20th October.

Ngày lễ (có chữ 'day'): on Christmas Day, on New Year's Day.

Ngày đặc biệt: on my birthday, on our anniversary.

🔵 IN (Tháng, Năm, Mùa, Khoảng thời gian dài)

Dùng cho những khoảng thời gian lớn hoặc không xác định rõ thời điểm nào bên trong.

Tháng: in May, in December.

Năm: in 2026, in the 1990s.

Mùa: in summer, in winter.

Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening. (Ngoại trừ: at night).

Thế kỷ: in the 21st century.

3. Bảng tổng hợp nhanh

Giới từNhóm thời gianVí dụ
ATGiờ, Khoảnh khắcat 8 PM, at sunrise, at noon
ONThứ, Ngàyon Tuesday, on Christmas Day
INTháng, Năm, Mùa, Buổiin July, in 2024, in the morning

💡 2 Lưu ý quan trọng để không mất điểm:

QUY TẮC "NO PREPOSITION": Chúng ta KHÔNG dùng in, on, at trước các từ: next, last, this, every.

Sai: ~~on last Monday~~ -> Đúng: last Monday.

Sai: ~~in every morning~~ -> Đúng: every morning.

Sự khác biệt nhỏ: Người Anh (UK) thường nói "at the weekend", trong khi người Mỹ (US) thường nói "on the weekend".