Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency).
1. Biểu đồ mức độ tần suất
Hãy tưởng tượng một thang đo từ 0% (không bao giờ) đến 100% (luôn luôn). Dưới đây là các từ phổ biến nhất ở trình độ A1:
| Trạng từ | Ý nghĩa | Mức độ (%) |
|---|---|---|
| Always | Luôn luôn | 100% |
| Usually | Thường xuyên | 80 - 90% |
| Often | Thường | 60 - 70% |
| Sometimes | Thỉnh thoảng | 50% |
| Never | Không bao giờ | 0% |
2. Vị trí của Trạng từ trong câu (Cực kỳ quan trọng)
Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất có vị trí rất đặc biệt. Bạn chỉ cần nhớ quy tắc "Trước động từ thường, Sau động từ To-be".
A. Đứng TRƯỚC động từ thường (Chỉ hành động)
Cấu trúc: Chủ ngữ + Trạng từ + Động từ thường
Ví dụ: I always eat breakfast. (Tôi luôn luôn ăn sáng.)
Ví dụ: They never watch TV. (Họ không bao giờ xem TV.)
B. Đứng SAU động từ "To-be" (am/is/are)
Cấu trúc: Chủ ngữ + am/is/are + Trạng từ
Ví dụ: She is often late. (Cô ấy thường xuyên bị muộn.)
Ví dụ: We are sometimes tired. (Chúng tôi thỉnh thoảng thấy mệt.)
3. Cách đặt câu hỏi (How often...?)
Để hỏi về tần suất, chúng ta dùng cụm từ "How often".
Câu hỏi: How often do you go to the gym? (Bạn có thường đi tập gym không?)
Trả lời: I sometimes go to the gym. (Tôi thỉnh thoảng mới đi.)
💡 Một số lưu ý nhỏ:
Never: Bản thân từ này đã mang nghĩa "không", nên bạn không dùng thêm từ "not" trong câu.
Đúng: I never smoke.
Sai: I ~~don't never~~ smoke.
Sometimes: Đây là từ "linh hoạt" nhất, nó có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu đều được.
Ví dụ: Sometimes I go to the park. (Thỉnh thoảng tôi đi công viên.)