Câu hỏi về số lượng, danh từ không đếm được
1. Phân biệt How many và How much
Quy tắc cốt lõi: Bạn cần nhìn vào danh từ đứng ngay sau chúng.
| Từ để hỏi | Dùng cho loại danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| How many | Danh từ đếm được số nhiều | How many apples? (Có bao nhiêu quả táo?) |
| How much | Danh từ không đếm được | How much water? (Có bao nhiêu nước?) |
Trước khi hỏi "Bao nhiêu", bạn cần xác định danh từ đó thuộc nhóm nào:
Countable Nouns (Danh từ đếm được): Là những thứ bạn có thể đếm bằng số (1, 2, 3...).
Ví dụ: a pen (1 cái bút), two pens (2 cái bút), an apple, three students.
Uncountable Nouns (Danh từ không đếm được): Là những thứ không thể đếm bằng số trực tiếp, thường là chất lỏng, bột, hoặc khái niệm trừu tượng.
Ví dụ: water (nước), money (tiền), rice (gạo), sugar (đường), music (âm nhạc).
2. Các danh từ không đếm được thông dụng (A1)
Ở trình độ này, bạn hãy nhớ các nhóm từ phổ biến sau đây:
🍯 Nhóm Đồ ăn & Thức uống (Food & Drink)
Water (Nước)
Milk (Sữa)
Rice (Gạo/Cơm)
Sugar (Đường)
Salt (Muối)
Bread (Bánh mì - Lưu ý: Tiếng Anh coi bánh mì là không đếm được)
Cheese (Phô mai)
Meat (Thịt)
💰 Nhóm Khái niệm & Trừu tượng
Money (Tiền - Bạn đếm tờ tiền, nhưng từ "Money" là không đếm được)
Time (Thời gian)
Information (Thông tin)
Homework (Bài tập về nhà)
Music (Âm nhạc)
3. Cách "biến" danh từ không đếm được thành đếm được
Để đếm những thứ như nước hay gạo, chúng ta phải dùng các đơn vị đo lường (Containers/Units):
A glass of water (Một ly nước) $\rightarrow$ Two glasses of water.
A cup of coffee (Một tách cà phê).
A bottle of milk (Một chai sữa).
A kilo of rice (Một cân gạo).
A piece of bread (Một mẩu bánh mì).
💡 Quy tắc "vàng" cần nhớ:
Danh từ không đếm được KHÔNG BAO GIỜ thêm -s/-es ở cuối.
Sai: ~~How much sugars?~~
Đúng: How much sugar?
How much còn được dùng để hỏi Giá tiền.
Ví dụ: How much is this shirt? (Cái áo này bao nhiêu tiền?)