Thì quá khứ đơn với động từ "To be"
Thì Quá khứ đơn (Past Simple) nhưng chỉ tập trung vào động từ To Be.
Nếu ở hiện tại chúng ta có am/is/are, thì ở quá khứ, chúng ta chỉ còn 2 dạng duy nhất là Was và Were.
1. Cách chia Was và Were theo chủ ngữ
Việc chọn Was hay Were phụ thuộc hoàn toàn vào nhóm chủ ngữ (số ít hay số nhiều):
| Nhóm chủ ngữ | Quá khứ của To Be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I, He, She, It (Số ít) | Was | I was at home yesterday. (Hôm qua tôi ở nhà.) |
| You, We, They (Số nhiều) | Were | They were happy. (Họ đã rất hạnh phúc.) |
2. Các thể Khẳng định, Phủ định và Nghi vấn
Cấu trúc của "To be" ở quá khứ rất giống với hiện tại, chỉ thay đổi từ vựng:
A. Khẳng định (Positive)
S + was/were + ...
Ví dụ: She was a student in 2010. (Cô ấy đã là sinh viên vào năm 2010.)
B. Phủ định (Negative)
Chúng ta thêm not vào sau was/were.
Was not $\rightarrow$ Wasn't
Were not $\rightarrow$ Weren't
Ví dụ: We weren't late for the meeting. (Chúng tôi đã không bị muộn họp.)
C. Nghi vấn & Trả lời ngắn (Questions & Short Answers)
Đảo Was/Were lên đầu câu.
Was he angry? $\rightarrow$ Yes, he was. / No, he wasn't.
Were you tired? $\rightarrow$ Yes, I was. / No, I wasn't.
3. Khi nào thì dùng Past Simple "To Be"?
Chúng ta dùng cấu trúc này để nói về những trạng thái, cảm xúc hoặc vị trí đã kết thúc trong quá khứ. Các từ nhận biết thường gặp:
Yesterday (Hôm qua)
Last night / Last week / Last year (Tối qua / Tuần trước / Năm ngoái)
Two days ago (Cách đây 2 ngày)
In 2020 (Vào năm 2020)
Ví dụ: Where were you last night? (Tối qua bạn ở đâu thế?)
💡 Lưu ý quan trọng:
Chủ ngữ "I": Ở hiện tại, "I" đi với "am", nhưng ở quá khứ, "I" đi chung nhóm với "He/She/It" để dùng Was.
Câu hỏi "Were you": Khi ai đó hỏi "Were you...?", bạn phải trả lời là "Yes, I was" hoặc "No, I wasn't" (vì đang trả lời cho bản thân mình).