Thì hiện tại tiếp diễn
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Đây là thì dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
1. Công thức (Structure)
Cấu trúc của thì này luôn gồm hai thành phần không thể tách rời: Động từ To Be và Động từ thêm đuôi -ing.
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.) |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | They aren't playing football. (Họ đang không chơi bóng đá.) |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Is she cooking lunch? (Cô ấy đang nấu bữa trưa à?) |
2. Cách dùng (Usage)
Chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn trong các trường hợp sau:
A. Hành động đang xảy ra ngay lúc này
Ví dụ: Look! It is raining. (Nhìn kìa! Trời đang mưa.)
Ví dụ: Please be quiet. The baby is sleeping. (Làm ơn giữ trật tự. Em bé đang ngủ.)
B. Hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết ngay lúc nói
Nghĩa là một việc bạn đang thực hiện dạo gần đây (như một dự án hoặc một khóa học).
Ví dụ: I am reading a very interesting book. (Tôi đang đọc một cuốn sách rất hay - có thể lúc nói tôi không cầm cuốn sách, nhưng tôi đang trong quá trình đọc nó những ngày này).
3. Quy tắc thêm đuôi -ing (Spelling Rules)
| Quy tắc | Cách biến đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -ing | Eat $\rightarrow$ Eating, Play $\rightarrow$ Playing |
| Kết thúc bằng 'e' | Bỏ 'e' rồi thêm -ing | Make $\rightarrow$ Making, Write $\rightarrow$ Writing |
| 1 âm tiết (Phụ-Nguyên-Phụ) | Gấp đôi chữ cuối rồi thêm -ing | Run $\rightarrow$ Running, Sit $\rightarrow$ Sitting |
4. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)
Khi thấy các trạng từ sau trong câu, bạn nên chia thì Hiện tại tiếp diễn:
Now / Right now / At the moment (Bây giờ / Ngay lúc này)
At present (Hiện tại)
Look! (Nhìn kìa!) / Listen! (Nghe kìa!)
Keep silent! (Hãy im lặng!)
💡 Lưu ý "vàng" (Common Mistakes):
Đừng quên "To Be": Lỗi phổ biến nhất là nói "I studying" -> Phải là "I am studying".
Động từ trạng thái: Một số từ chỉ cảm xúc hoặc sở thích thường không dùng ở dạng tiếp diễn (như like, love, hate, want, know, understand).
Sai: ~~I am wanting a coffee.~~
Đúng: I want a coffee.