Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives). Đây là những từ dùng để chỉ sự sở hữu (cái gì đó thuộc về ai).

Quy tắc cốt lõi: Tính từ sở hữu luôn đứng TRƯỚC một danh từ.

1. Bảng đối chiếu Chủ ngữ và Tính từ sở hữu

Để chọn đúng tính từ sở hữu, bạn cần xác định xem "chủ nhân" của đồ vật đó là ai.

Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ)Tính từ sở hữuNghĩaVí dụ
I (Tôi)MyCủa tôiMy name is Kim Anh.
You (Bạn)YourCủa bạnIs this your pen?
We (Chúng tôi)OurCủa chúng tôiOur house is big.
They (Họ)TheirCủa họTheir car is blue.
He (Anh ấy)HisCủa anh ấyHis father is a doctor.
She (Cô ấy)HerCủa cô ấyHer dress is beautiful.
It (Nó)ItsCủa nóThe cat is eating its food.

2. Cách dùng và Vị trí (Usage & Position)

Tính từ sở hữu không bao giờ đứng một mình. Nó luôn cần một "người bạn" đi kèm ngay phía sau là một danh từ.

Công thức: Tính từ sở hữu + Danh từ

Đúng: This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)

Sai: This book is ~~my~~. (Tính từ sở hữu không đứng cuối câu một mình).

💡 3 lỗi phổ biến cần tránh (Common Mistakes)

Nhầm lẫn Its và It's:

Its: Của nó (Sở hữu). Ví dụ: The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó).

It's: Viết tắt của It is. Ví dụ: It's a dog. (Nó là một con chó).

Nhầm lẫn Your và You're:

Your: Của bạn. Ví dụ: Where is your house?

You're: Viết tắt của You are. Ví dụ: You're a student.

Không chia số nhiều cho tính từ sở hữu:

Dù danh từ phía sau là số ít hay số nhiều, tính từ sở hữu vẫn giữ nguyên.

My friend (1 người bạn) $\rightarrow$ My friends (Nhiều người bạn). Không thêm "s" vào "My".