Cấu trúc chỉ sự tồn tại

There is / There are. Đây là cách phổ biến nhất để nói về sự tồn tại của một vật hoặc nhiều vật ở một nơi nào đó (Tiếng Việt mình hay dịch là "Có...").

1. Cấu trúc Khẳng định (Positive)

Quy tắc rất đơn giản: Bạn chọn is hay are dựa vào danh từ đứng ngay sau nó là số ít hay số nhiều.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
There is + a/an + Danh từ số ít1 vật/ngườiThere is a book on the table.
There are + Danh từ số nhiềuTừ 2 vật/người trở lênThere are three books on the table.
There is + Danh từ không đếm đượcChất lỏng, bột, tiền...There is some milk in the fridge.

2. Thể Phủ định và Nghi vấn

A. Phủ định (Negative)

Chúng ta chỉ cần thêm not vào sau is/are.

There is not $\rightarrow$ There isn't

There are not $\rightarrow$ There aren't

Ví dụ: There isn't a computer in this room. (Không có cái máy tính nào trong phòng này cả.)

B. Nghi vấn (Questions)

Đảo Is / Are lên trước There.

Is there a bank near here? $\rightarrow$ Yes, there is. / No, there isn't.

Are there any students in the class? $\rightarrow$ Yes, there are. / No, there aren't.

3. Cách dùng với "Some" và "Any"

Cấu trúc There is/are thường xuyên đi kèm với Some và Any:

Some (Một vài/Một ít): Dùng trong câu Khẳng định.

There are some pictures on the wall.

Any (Nào/Tí nào): Dùng trong câu Phủ định và Nghi vấn.

There aren't any chairs here.

Are there any apples left?

💡 Lưu ý quan trọng:

Liệt kê nhiều vật: Nếu bạn liệt kê một danh sách, việc chọn is hay are phụ thuộc vào danh từ đầu tiên trong danh sách đó.

Ví dụ: There is a pen and two books. (Dùng is vì "a pen" đứng đầu).

Ví dụ: There are two books and a pen. (Dùng are vì "two books" đứng đầu).

Viết tắt:

There is $\rightarrow$ There's.

There are $\rightarrow$ KHÔNG viết tắt là There're trong văn viết (vì rất khó phát âm), hãy viết đầy đủ nhé.