Tính từ

Tính từ (Adjectives).

Phần 1: Tính từ thông dụng (Common Adjectives)

Tính từ thường đứng sau động từ "to be" hoặc trước một danh từ.

1. Các cặp tính từ trái nghĩa phổ biến

Để dễ nhớ, bạn hãy học theo từng cặp đối lập:

Tính từ (Nghĩa)Trái nghĩa (Nghĩa)Ví dụ
Big (To)Small (Nhỏ)The house is big.
Old (Cũ/Già)New / Young (Mới/Trẻ)It is a new car.
Happy (Vui)Sad (Buồn)I am happy today.
Hot (Nóng)Cold (Lạnh)The coffee is hot.
Good (Tốt)Bad (Tệ)He is a good boy.
Easy (Dễ)Difficult (Khó)English is easy!

Phần 2: Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives)

Đây là những từ dùng để chỉ rõ người hoặc vật đó đang ở gần hay xa chúng ta.

Bảng phân loại This, That, These, Those

Khoảng cáchSố ít (1 cái)Số nhiều (2 cái trở lên)
Gần (Ở đây)This (Đây là...)These (Đây là những...)
Xa (Ở kia)That (Đó là...)Those (Đó là những...)

Ví dụ minh họa:

Số ít:

This apple is red. (Quả táo này - trên tay tôi - màu đỏ.)

That star is bright. (Ngôi sao kia - trên trời - rất sáng.)

Số nhiều:

These books are heavy. (Những cuốn sách này - ngay đây - rất nặng.)

Those birds are beautiful. (Những con chim kia - ngoài vườn - thật đẹp.)

💡 Quy tắc cần nhớ (Grammar Tips)

Vị trí của tính từ:

Sau "to be": She is beautiful.

Trước danh từ: A beautiful girl. (Tiếng Anh ngược với tiếng Việt ở điểm này).

Tính từ không có số nhiều:

Dù là 1 người hay 10 người, tính từ vẫn giữ nguyên.

A happy child -> Many happy children (Không thêm "s" vào "happy").

This/That/These/Those:

This/That đi với động từ số ít (is).

These/Those đi với động từ số nhiều (are).