Động từ "To be"
Chủ đề: Động từ "To Be" (Thì Hiện tại đơn)
Động từ "to be" có 3 biến thể chính là am, is, are. Chúng được dùng để giới thiệu tên, tuổi, nghề nghiệp, tính chất hoặc trạng thái.
1. Thể Khẳng định (Positive) & Phủ định (Negative)
Trong giao tiếp, chúng ta thường dùng dạng viết tắt (short form) để nói nhanh và tự nhiên hơn.
| Chủ ngữ | Khẳng định (To be) | Viết tắt | Phủ định (To be + not) | Viết tắt |
|---|---|---|---|---|
| I | am | I'm | am not | I'm not |
| You | are | You're | are not | You aren't / You're not |
| We | are | We're | are not | We aren't / We're not |
| They | are | They're | are not | They aren't / They're not |
| He | is | He's | is not | He isn't / He's not |
| She | is | She's | is not | She isn't / She's not |
| It | is | It's | is not | It isn't / It's not |
2. Thể Nghi vấn (Questions) & Câu trả lời ngắn (Short Answers)
Để đặt câu hỏi, bạn chỉ cần đưa động từ am/is/are lên trước chủ ngữ.
Lưu ý quan trọng: > * Khi trả lời Yes, chúng ta KHÔNG được viết tắt (Ví dụ: Yes, I am - Đúng; Yes, I'm - Sai).
Khi trả lời No, chúng ta nên dùng dạng viết tắt để tự nhiên hơn.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn (Yes) | Trả lời ngắn (No) |
|---|---|---|
| Am I...? | Yes, you are. | No, you aren't. |
| Are you...? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Are we...? | Yes, we are. | No, we aren't. |
| Are they...? | Yes, they are. | No, they aren't. |
| Is he...? | Yes, he is. | No, he isn't. |
| Is she...? | Yes, she is. | No, she isn't. |
| Is it...? | Yes, it is. | No, it isn't. |
3. 🌟 Ví dụ minh họa theo từng nhóm chủ ngữ
1. Nhóm bản thân (I) – Luôn đi với am
Khẳng định: "I am a teacher." (Tôi là giáo viên.)
Phủ định: "I am not a student." (Tôi không phải là học sinh.)
Câu hỏi: "Am I late?" (Tôi có đến muộn không?)
Trả lời: "Yes, you are." (Có, bạn muộn rồi.) hoặc "No, you aren't." (Không, bạn không muộn.)
2. Nhóm đối phương (You) – Luôn đi với are
Khẳng định: "You are my friend." (Bạn là bạn của tôi.)
Phủ định: "You aren't (are not) hungry." (Bạn không đói.)
Câu hỏi: "Are you OK?" (Bạn ổn chứ?)
Trả lời: "Yes, I am." (Vâng, tôi ổn.) hoặc "No, I am not." (Không, tôi không ổn.)
3. Nhóm số ít (He, She, It) – Luôn đi với is
(Dùng cho 1 người nam, 1 người nữ hoặc 1 đồ vật/con vật)
Khẳng định: "He is tall." (Anh ấy cao.) / "It is a cat." (Nó là một con mèo.)
Phủ định: "She isn't (is not) a doctor." (Cô ấy không phải bác sĩ.)
Câu hỏi: "Is he your brother?" (Anh ấy là anh trai bạn à?)
Trả lời: "Yes, he is." hoặc "No, he isn't."
4. Nhóm số nhiều (We, They) – Luôn đi với are
(Dùng cho chúng tôi hoặc họ - từ 2 người/vật trở lên)
Khẳng định: "We are happy." (Chúng tôi đang hạnh phúc.)
Phủ định: "They aren't (are not) at home." (Họ không có ở nhà.)
Câu hỏi: "Are they students?" (Họ là học sinh phải không?)
Trả lời: "Yes, they are." hoặc "No, they aren't."
💡 Quy tắc "vàng" cần nhớ:
I luôn đi với am.
He, She, It (Số ít) luôn đi với is.
You, We, They (Số nhiều) luôn đi với are.
Khi hỏi "Are you...?" thì phải trả lời là "I am" (vì đối phương đang hỏi mình).