Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place). Đây là những từ cực kỳ quan trọng giúp bạn mô tả chính xác một vật đang ở đâu so với vật khác.
1. Các giới từ vị trí cơ bản nhất
Hãy tưởng tượng một quả bóng và một cái hộp để dễ hình dung vị trí của chúng nhé:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| In | Ở trong | The keys are in my bag. (Chìa khóa ở trong túi.) |
| On | Ở trên (chạm bề mặt) | The book is on the desk. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| Under | Ở dưới | The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới ghế.) |
| Next to | Ngay cạnh bên | The bank is next to the school. (Ngân hàng cạnh trường học.) |
| Behind | Ở phía sau | The garage is behind the house. (Nhà xe ở sau nhà.) |
| In front of | Ở phía trước | There is a tree in front of the window. (Có cái cây trước cửa sổ.) |
| Between | Ở giữa (2 vật/người) | I am sitting between Nam and Lan. (Tôi ngồi giữa Nam và Lan.) |
2. Cách dùng IN - ON - AT cho địa điểm
Đây là phần dễ nhầm lẫn nhất. Bạn hãy nhớ quy tắc "từ rộng đến hẹp" sau đây:
IN (Diện tích lớn/Không gian kín):
Dùng cho quốc gia, thành phố: In Vietnam, in Vinh city.
Dùng cho không gian có bao quanh: In a room, in a box.
ON (Bề mặt/Đường xá):
Dùng cho bề mặt: On the floor, on the wall.
Dùng cho tên đường: On Le Loi street.
AT (Điểm cụ thể/Địa chỉ):
Dùng cho địa chỉ chính xác: At 123 Nguyen Du street.
Dùng cho các điểm dừng chân: At the bus stop, at the airport.
3. Cấu trúc câu hỏi vị trí (Where...?)
Để hỏi về vị trí, chúng ta luôn bắt đầu bằng Where.
Câu hỏi: Where is the cat? (Con mèo ở đâu?)
Trả lời: It is under the table. (Nó ở dưới bàn.)
Câu hỏi: Where are my books? (Những cuốn sách của tôi ở đâu?)
Trả lời: They are on the shelf. (Chúng ở trên giá sách.)
💡 Mẹo nhỏ để ghi nhớ:
Between luôn đi kèm với and (Between A and B).
In front of gồm 3 chữ, đừng thiếu chữ nào bạn nhé!
Khi nói về phương tiện giao thông: Dùng In cho xe nhỏ (in a car, in a taxi), dùng On cho xe lớn hoặc có sàn (on a bus, on a plane, on a train).