So sánh hơn và So sánh nhất

So sánh hơn (Comparatives) và So sánh nhất (Superlatives).

1. So sánh hơn (Comparatives)

Dùng để so sánh giữa 2 đối tượng (người hoặc vật).

Công thức chung: A + be + tính từ-er + than + B

Loại tính từQuy tắcVí dụ
Tính từ ngắn (1 âm tiết)Thêm -erFast $\rightarrow$ Faster (Nhanh hơn)
Tính từ ngắn kết thúc bằng 'y'Đổi 'y' thành -ierHappy $\rightarrow$ Happier (Hạnh phúc hơn)
Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)Thêm More phía trướcExpensive $\rightarrow$ More expensive (Đắt hơn)

Ví dụ: This car is faster than that bike. (Cái ô tô này nhanh hơn cái xe đạp kia.)

Ví dụ: Gold is more expensive than silver. (Vàng đắt hơn bạc.)

2. So sánh nhất (Superlatives)

Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả những đối tượng còn lại trong nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

Công thức chung: A + be + the + tính từ-est

Loại tính từQuy tắcVí dụ
Tính từ ngắn (1 âm tiết)Thêm the ... -estFast $\rightarrow$ The fastest (Nhanh nhất)
Tính từ ngắn kết thúc bằng 'y'Thêm the ... -iestHappy $\rightarrow$ The happiest (Hạnh phúc nhất)
Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)Thêm The most phía trướcExpensive $\rightarrow$ The most expensive (Đắt nhất)

Ví dụ: He is the tallest student in class. (Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp.)

Ví dụ: This is the most difficult exercise. (Đây là bài tập khó nhất.)

3. Các trường hợp Đặc biệt (Irregular)

Có một số từ không đi theo quy tắc thêm đuôi mà biến đổi hoàn toàn:

Tính từ gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
Good (Tốt)Better (Tốt hơn)The best (Tốt nhất)
Bad (Tệ)Worse (Tệ hơn)The worst (Tệ nhất)
Far (Xa)Farther / FurtherThe farthest / furthest

💡 Mẹo nhỏ để làm bài không sai:

Nếu thấy chữ "than" ở phía sau $\rightarrow$ Chắc chắn dùng So sánh hơn.

Nếu thấy chữ "the" ở phía trước $\rightarrow$ Chắc chắn dùng So sánh nhất.

Gấp đôi phụ âm cuối: Với các tính từ ngắn có cấu trúc Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm (như big, hot, fat), bạn phải gấp đôi chữ cuối trước khi thêm đuôi.

Big $\rightarrow$ Bigger / The biggest

Hot $\rightarrow$ Hotter / The hottest