Câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh (Imperatives)

1. Cấu trúc (Structure)

Trong câu mệnh lệnh, chúng ta bắt đầu ngay bằng một Động từ nguyên mẫu (V-infinitive).

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhV (nguyên mẫu) + ...Open the window. (Hãy mở cửa sổ ra.)
Phủ địnhDon't + V (nguyên mẫu) + ...Don't eat in class. (Đừng ăn trong lớp.)

2. Cách dùng (Usage)

Chúng ta sử dụng câu mệnh lệnh trong 4 trường hợp phổ biến sau:

A. Đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu (Orders)

Sit down! (Ngồi xuống!)

Stop talking! (Thôi nói chuyện đi!)

B. Chỉ dẫn (Instructions) - Thường thấy trong nấu ăn hoặc chỉ đường

Turn left at the corner. (Rẽ trái ở góc đường.)

Mix the flour and eggs. (Trộn bột và trứng với nhau.)

C. Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý (Advice)

Have a cup of tea. (Uống một tách trà đi.)

Take an umbrella. It's raining. (Mang ô theo đi. Trời đang mưa đấy.)

D. Cảnh báo (Warnings)

Watch out! (Coi chừng!)

Be careful! (Cẩn thận đấy!)

3. Cách để nói lịch sự hơn (Politeness)

Vì câu mệnh lệnh nghe có vẻ hơi "áp đặt", bạn nên thêm từ "Please" để yêu cầu trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Cách 1: Đứng đầu câu $\rightarrow$ Please close the door.

Cách 2: Đứng cuối câu $\rightarrow$ Close the door, please.

4. Trường hợp đặc biệt với "Let's"

Khi bạn muốn rủ rê ai đó cùng làm việc gì với mình (bao gồm cả bản thân bạn), hãy dùng Let's (viết tắt của Let us).

Khẳng định: Let's go to the cinema! (Chúng ta hãy đi xem phim đi!)

Phủ định: Let's not stay here. (Chúng ta đừng ở lại đây nữa.)

💡 Lưu ý quan trọng:

Không có chủ ngữ: Đừng nói ~~You open the door~~ $\rightarrow$ Chỉ cần nói Open the door.

Động từ luôn nguyên mẫu: Dù bạn nói với 1 người hay nhiều người, động từ vẫn giữ nguyên, không thêm "s" hay "ing".

Với tính từ: Nếu muốn dùng tính từ trong câu mệnh lệnh, hãy mượn động từ "Be".

Ví dụ: Be quiet! (Hãy giữ trật tự!) / Don't be sad! (Đừng buồn nữa!)