Thì tương lai gần

Chào bạn! Cấu trúc "Going to" (thường gọi là Be going to) là một phần cực kỳ quan trọng ở trình độ A1 để nói về Tương lai.

Khác với những cách nói về tương lai khác, "Going to" dùng cho những việc chúng ta đã có kế hoạch hoặc thấy rõ nó sắp xảy ra.

1. Công thức (Structure)

Bạn cần kết hợp động từ To Be (am/is/are) với cụm "going to" và một động từ nguyên mẫu.

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + going to + VI am going to travel. (Tôi sẽ đi du lịch.)
Phủ địnhS + am/is/are + not + going to + VHe isn't going to eat. (Anh ấy sẽ không ăn.)
Nghi vấnAm/Is/Are + S + going to + V?Are you going to help? (Bạn sẽ giúp chứ?)

2. Cách dùng (Usage)

Chúng ta dùng "Be going to" trong 2 trường hợp chính:

A. Kế hoạch hoặc Dự định (Plans & Intentions)

Dùng khi bạn đã quyết định làm việc gì đó trước lúc nói.

Ví dụ: We are going to watch a movie tonight. (Chúng tôi định tối nay sẽ xem phim - đã bàn bạc với nhau rồi).

Ví dụ: She is going to start a new job on Monday. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai).

B. Dự đoán có căn cứ (Predictions with Evidence)

Dùng khi bạn thấy một dấu hiệu thực tế ở hiện tại cho thấy việc đó chắc chắn sắp xảy ra.

Ví dụ: Look at those black clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi - căn cứ là mây đen).

Ví dụ: Watch out! The glass is going to fall. (Cẩn thận! Cái ly sắp rơi kìa - bạn thấy nó đang chông chênh).

3. Bảng chia động từ chi tiết

Chủ ngữKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
II'm going to...I'm not going to...Am I going to...?
He / She / ItHe's going to...He isn't going to...Is she going to...?
You / We / TheyThey're going to...They aren't going to...Are you going to...?

💡 Lưu ý để nói tự nhiên hơn:

Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ thường đọc nối "going to" thành "gonna".

Ví dụ: "I'm gonna see him later." (Nhưng lưu ý: chỉ dùng khi nói, không dùng trong bài viết trang trọng nhé!)

Đừng quên động từ To Be. Lỗi phổ biến nhất là nói: "I going to eat" (Thiếu "am"). Hãy luôn nhớ: Am/Is/Are + Going to.