Giới từ thông dụng
Giới từ (Prepositions) là những từ ngắn nhưng cực kỳ quan trọng để kết nối các ý trong câu. Chúng ta sẽ tập trung vào 3 nhóm giới từ thông dụng nhất: Vị trí, Thời gian và Chuyển động.
1. Giới từ chỉ Vị trí (Prepositions of Place)
Dùng để nói về nơi chốn của một vật so với vật khác.
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| In | Ở trong | The keys are in my bag. |
| On | Ở trên (có chạm bề mặt) | The book is on the table. |
| Under | Ở dưới | The cat is under the chair. |
| Next to | Ngay cạnh bên | The bank is next to the school. |
| Between | Ở giữa (2 vật/người) | I am sitting between Nam and Lan. |
| Behind | Ở phía sau | The garage is behind the house. |
| In front of | Ở phía trước | There is a tree in front of the window. |
2. Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time): IN - ON - AT
Đây là "bộ ba" dễ nhầm lẫn nhất. Bạn hãy nhớ quy tắc hình tam giác ngược: Rộng nhất dùng IN, hẹp dần dùng ON, cụ thể nhất dùng AT.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| IN | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | In January, in 2026, in the morning. |
| ON | Thứ trong tuần, ngày cụ thể | On Monday, on April 6th, on my birthday. |
| AT | Giờ giấc cụ thể, các dịp lễ | At 7 o'clock, at noon, at Christmas. |
3. Giới từ chỉ Chuyển động (Prepositions of Movement)
Dùng để diễn tả hướng đi của một hành động.
To: Đến đâu đó (I go to school).
Into: Vào trong (He walked into the room).
Out of: Ra ngoài (Get out of the car).
Up / Down: Lên / Xuống (Go up the stairs).
💡 Mẹo nhỏ để dùng đúng "In, On, At" cho địa điểm:
In: Không gian khép kín hoặc diện tích lớn (In a room, in Vietnam, in the world).
On: Bề mặt hoặc tên đường (On the floor, on Le Loi street).
At: Một điểm cụ thể hoặc địa chỉ chính xác (At home, at the bus stop, at 123 Nguyen Du street).