Thì hiện tại đơn
1. Cấu trúc tổng quát (The Framework)
Đây là bảng quan trọng nhất để bạn phân biệt khi nào cần thêm "s/es" và khi nào mượn trợ động từ.
| Thể | Nhóm chủ ngữ số nhiều (I, You, We, They) | Nhóm chủ ngữ số ít (He, She, It, Danh từ số ít) |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V (nguyên mẫu) | S + V-s / -es |
| Phủ định (-) | S + do not (don't) + V | S + does not (doesn't) + V |
| Nghi vấn (?) | Do + S + V? | Does + S + V? |
2. Quy tắc biến đổi động từ (Dành riêng cho He/She/It)
Khi ở thể Khẳng định, nếu gặp chủ ngữ số ít, bạn phải biến đổi đuôi của động từ theo bảng sau:
| Quy tắc | Cách biến đổi | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -s | Works, plays, eats, drinks |
| Tận cùng: -o, -ch, -sh, -ss, -x | Thêm -es | Goes, watches, washes, kisses, fixes |
| Tận cùng: Phụ âm + y | Đổi y $\rightarrow$ ies | Studies, flies, cries, carries |
| Tận cùng: Nguyên âm + y | Chỉ thêm -s | Plays, stays, buys, enjoys |
3. Cách dùng và Dấu hiệu nhận biết
Thì Hiện tại đơn thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất để diễn tả thói quen.
| Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết (Signal Words) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen hàng ngày | Every day/week/month, always, usually | I always drink tea. |
| Sự thật hiển nhiên | Often, sometimes, rarely, never | Water boils at 100°C. |
| Lịch trình cố định | On Mondays, twice a year, once a week | The train leaves at 8 AM. |
💡 3 Quy tắc "Vàng" cần ghi nhớ:
Quy tắc Nguyên mẫu: Trong câu Phủ định và Nghi vấn, động từ chính LUÔN LUÔN ở dạng nguyên mẫu (không chia).
Đúng: She doesn't like... / Does she like...?
Sai: ~~She doesn't likes...~~
Quy tắc "S": Nếu chủ ngữ là số ít (He/She/It), câu khẳng định bắt buộc phải có "s" hoặc "es".
Trạng từ tần suất: Luôn đứng trước động từ thường (I often go) nhưng đứng sau động từ to-be (I am often).