Cách đặt câu hỏi
Hôm nay chúng ta sẽ học cách đặt Câu hỏi (Questions). Trong tiếng Anh, có hai loại câu hỏi chính mà bạn cần nắm vững: Câu hỏi Yes/No và Câu hỏi lấy thông tin (Wh- questions).
1. Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)
Đây là loại câu hỏi mà câu trả lời bắt đầu bằng Yes hoặc No. Chúng ta đưa các Trợ động từ lên đầu câu.
A. Với động từ To Be
Am/Is/Are + S + ...?
Ví dụ: Are you a student? -> Yes, I am. / No, I'm not.
Ví dụ: Is it cold today?-> Yes, it is. / No, it isn't.
B. Với động từ thường (Hiện tại đơn)
Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: Do you like coffee? $\rightarrow$ Yes, I do. / No, I don't.
Ví dụ: Does he play football? $\rightarrow$ Yes, he does. / No, he doesn't.
2. Câu hỏi lấy thông tin (Wh- Questions)
Chúng ta dùng các từ để hỏi (Wh- words) đứng ở đầu câu để lấy thông tin cụ thể.
| Từ để hỏi | Dùng để hỏi về... | Ví dụ |
|---|---|---|
| Who | Người | Who is that man? (Người đàn ông đó là ai?) |
| What | Vật / Việc | What is your name? (Tên bạn là gì?) |
| Where | Nơi chốn | Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |
| When | Thời gian | When is your birthday? (Khi nào đến sinh nhật bạn?) |
| Why | Lý do | Why are you late? (Tại sao bạn đến muộn?) |
| How | Cách thức / Tính chất | How are you? (Bạn khỏe không?) |
3. Cấu trúc câu hỏi Wh- (Wh- Question Structure)
Công thức chung rất đơn giản: Bạn chỉ cần đặt Từ để hỏi trước cấu trúc câu hỏi Yes/No.
Wh- word + Trợ động từ (do/does/is/are) + S + V?
Ví dụ 1: Where + do + you + work? (Bạn làm việc ở đâu?)
Ví dụ 2: What + is + she + doing? (Cô ấy đang làm gì thế?)
💡 Lưu ý quan trọng:
Động từ nguyên mẫu: Khi dùng Do/Does/Did trong câu hỏi, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.
Sai: ~~Does she likes...?~~-> Đúng: Does she like...?
How many / How much: * How many + Danh từ số nhiều: Hỏi về số lượng đếm được (How many apples?).
How much + Danh từ không đếm được: Hỏi về giá tiền hoặc lượng (How much is it?).